gorilla gorilla gorilla

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khỉ đột cụ thể: "gorilla gorilla gorilla" tên khoa học (tên phân loại ba phần) dùng để chỉ một phân loài của khỉ đột phương Tây (Gorilla gorilla), thường được gọi là khỉ đột đất thấp phương Tây (Western lowland gorilla). Đây phân loài phổ biến nhất trong các loài khỉ đột, sống trong các khu rừng nhiệt đớiTây Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gorilla gorilla gorilla is the most numerous subspecies of gorilla. (Phân loài khỉ đột gorilla gorilla gorilla phân loài đông đảo nhất trong các loài khỉ đột.)
    • Scientists study the behavior of gorilla gorilla gorilla in the wild. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của phân loài khỉ đột gorilla gorilla gorilla trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "gorilla gorilla gorilla" một dụ về danh pháp ba phần (trinomial nomenclature) trong phân loại học, dùng để xác định chính xác một phân loài. Phần đầu tiên chi (), phần thứ hai loài (), phần thứ ba phân loài ().
    • The naming gorilla gorilla gorilla follows the rules of zoological nomenclature. (Cách đặt tên gorilla gorilla gorilla tuân theo các quy tắc của danh pháp động vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorilla gorilla (danh từ): loài khỉ đột phương Tây, bao gồm hai phân loài gorilla gorilla gorilla (khỉ đột đất thấp phương Tây) gorilla gorilla diehli (khỉ đột sông Cross).

    • Gorilla gorilla is one of two species of gorillas. (Loài Gorilla gorilla một trong hai loài khỉ đột.)
  • Gorilla beringei (danh từ): loài khỉ đột phương Đông, bao gồm các phân loài như gorilla beringei beringei (khỉ đột núi).

    • Unlike gorilla gorilla gorilla, gorilla beringei lives in mountainous regions. (Khác với gorilla gorilla gorilla, loài gorilla beringei sốngcác vùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Western lowland gorilla (danh từ): tên thông thường của phân loài này trong tiếng Anh.
    • The western lowland gorilla, or gorilla gorilla gorilla, is found in central Africa. (Khỉ đột đất thấp phương Tây, hay gorilla gorilla gorilla, được tìm thấyTrung Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến từ này đây một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Gorilla in the room: thành ngữ ám chỉ một vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ. (Lưu ý: thành ngữ này dùng từ "gorilla" chung, không phải riêng "gorilla gorilla gorilla".)
    • The budget deficit was the gorilla in the room during the meeting. (Thâm hụt ngân sách vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ trong cuộc họp.)